petty whin
A hiker carefully avoids the dense thicket of petty whin along the moorland path.
Định nghĩa
Danh từ: petty whin là một loại cây bụi có gai, hoa màu vàng, mọc ở vùng đồng hoang tại New England (Hoa Kỳ) và châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mọc nhiều trên các đồng hoang ở Scotland.)
- (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi đã thấy một cây với những bông hoa vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật học hoặc sinh thái học vùng đồng hoang.
- The petty whin is a characteristic species of heathland ecosystems. (Cây petty whin là một loài đặc trưng của hệ sinh thái đồng hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Whin (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây bụi có gai trong họ Đậu, bao gồm cả .
- Gorse (danh từ): một loại cây bụi có gai tương tự, thường thấy ở châu Âu, với hoa vàng và mùi hương dừa.
Từ đồng nghĩa
- Furze (danh từ): tên gọi khác của cây hoặc các loại cây cùng họ.
- Whin (danh từ): như đã giải thích ở trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến petty whin.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến petty whin.